dã ca

dã ca

Một người nông dân hát một bài dã ca khi làm việc trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát ngoài trời, thường nội dung về thiên nhiên cuộc sống thôn dã: " ca" chỉ loại hát được trình diễnkhông gian tự nhiên, không sân khấu chính thức, thường gắn với phong cảnh đồng quê, rừng núi.
    • Thể loại nhạc mô phỏng sinh hoạt đồng quê: " ca" còn được dùng để chỉ những sáng tác âm nhạc mang âm hưởng dân dã, mộc mạc, ca ngợi vẻ đẹp của làng quê cuộc sống giản dị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ca vang lên giữa cánh đồng lúa chín. (Bài hát ngoài trời được cất lên giữa không gian đồng ruộng.)
    • Những điệu ca cổ truyền thường được hát trong các lễ hội mùa màng. (Các bài hát dân dã xưa thường xuất hiện trong dịp tế lễ nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hát ca": hành động hát tự do ngoài trời, không theo quy tắc biểu diễn chặt chẽ.

    • Họ cùng nhau hát ca dưới ánh trăng. (Họ hát những bài ca đồng quê dưới trăng.)
  • "thể loại ca": phân loại âm nhạc dân gian mang tính chất phóng khoáng, tự nhiên.

    • Thể loại ca thường sử dụng nhạc cụ đơn giản như sáo, đàn bầu. (Loại nhạc này dùng các nhạc cụ mộc mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ca (danh từ): bài hát, điệu hát nói chung.

    • Ca dao những bài hát truyền miệng của dân gian. (Ca dao thơ ca dân gian.)
  • (tính từ): thuộc về đồng quê, ngoài trời, không phải thành thị.

    • Phong cảnh ngoại thật đẹp. (Cảnh vật ngoài đồng ruộng thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc đồng quê: thể loại nhạc mô tả cuộc sống nông thôn, gần gũi với thiên nhiên.
  • Hát ruộng: bài hát được hát khi lao động ngoài đồng (ít phổ biến hơn).
  • Dân ca: bài hát dân gian (rộng hơn, bao gồm cả trong nhà ngoài trời).
Thành ngữ liên quan
  • ca đồng nội: bài hát ngoài đồng ruộng, mang tính chất mộc mạc.
    • Tiếng ca đồng nội vọng lên từ xa. (Âm thanh bài hát đồng quê vang từ xa.)

Từ chứa "dã ca"